Câu trả lời mẫu biểu đồ tròn IELTS
Nghiên cứu câu trả lời mẫu biểu đồ tròn ielts này với một bài tập thực hành, mô tả dữ liệu, câu trả lời mẫu Band 7, câu trả lời cải thiện Band 9, phân tích tổng quan, các tính năng chính, từ vựng hữu ích và các lỗi thường gặp.
Đây là một bài luyện tập theo phong cách IELTS, không phải là một đề thi IELTS chính thức.
Bài tập mẫu theo phong cách IELTS
Biểu đồ hình tròn so sánh chi tiêu hộ gia đình ở một quốc gia vào năm 2000 và 2020 qua năm hạng mục: nhà ở, thực phẩm, giao thông, giải trí và chăm sóc sức khỏe.
Mô tả dữ liệu
- 2000: Nhà ở 30%, Thực phẩm 25%, Giao thông 20%, Giải trí 15%, Chăm sóc sức khỏe 10%
- 2020: Nhà ở 35%, Thực phẩm 18%, Giao thông 22%, Giải trí 12%, Chăm sóc sức khỏe 13%
Đáp án mẫu Band 7
Biểu đồ hình tròn cho thấy cách các hộ gia đình tiêu tiền ở một quốc gia vào năm 2000 và 2020. Nhìn chung, nhà ở là hạng mục lớn nhất trong cả hai năm, trong khi chi tiêu cho thực phẩm lại giảm. Năm 2000, nhà ở chiếm 30% chi tiêu và con số này tăng lên 35% vào năm 2020. Thực phẩm giảm từ 25% xuống 18%, đây là mức giảm lớn nhất. Giao thông vận tải tăng nhẹ từ 20% lên 22% và chăm sóc sức khỏe tăng từ 10% lên 13%. Giải trí giảm một chút, từ 15% xuống 12%. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi từ thực phẩm và giải trí sang nhà ở và chăm sóc sức khỏe.
Câu trả lời mẫu cải tiến ở Band 9
Biểu đồ hình tròn so sánh chi tiêu hộ gia đình ở một quốc gia qua 5 hạng mục trong năm 2000 và 2020. Nhìn chung, nhà ở vẫn là lĩnh vực chi tiêu chiếm ưu thế và tăng nhẹ, trong khi thực phẩm giảm đáng kể. Năm 2000, nhà ở chiếm 30% tổng chi tiêu, tăng lên 35% vào năm 2020. Thực phẩm có mức giảm mạnh nhất, từ 1/4 chi tiêu xuống 18%. Giao thông vận tải tăng nhẹ, từ 20% lên 22%, trong khi chăm sóc sức khỏe tăng từ 10% lên 13%. Ngược lại, giải trí giảm từ 15% xuống 12%. Những thay đổi này cho thấy rằng đến năm 2020, phần lớn ngân sách hộ gia đình sẽ được sử dụng cho các chi phí thiết yếu.
Phân tích tổng quan
Nhà ở vẫn là hạng mục chi tiêu lớn nhất và tăng nhẹ, trong khi chi tiêu cho thực phẩm giảm đáng kể. Chăm sóc sức khỏe và vận tải tăng khiêm tốn.
Các tính năng chính
- Nhà ở tăng từ 30% lên 35%.
- Thực phẩm giảm từ 25% xuống 18%.
- Vận tải tăng nhẹ từ 20% lên 22%.
- Chăm sóc sức khỏe tăng từ 10% lên 13%.
- Giải trí giảm nhẹ.
Từ vựng hữu ích
- chiếm
- trang điểm
- đại diện
- giảm đáng kể
- tăng nhẹ
- vẫn là hạng mục lớn nhất
Những lỗi thường gặp
- mô tả từng lát không có so sánh
- thiếu các danh mục lớn nhất và nhỏ nhất
- quên so sánh thời gian
- sử dụng số thay vì tỷ lệ phần trăm
- viết ý kiến về thói quen chi tiêu
Bạn muốn biết liệu báo cáo Nhiệm vụ 1 của bạn có cái nhìn tổng quan rõ ràng hay không?
Sử dụng Công cụ kiểm tra IELTS Writing Task 1 của chúng tôi để tìm các đặc điểm chính còn thiếu và những so sánh yếu.
Hướng dẫn liên quan
Câu hỏi thường gặp
Làm cách nào để viết về biểu đồ hình tròn trong IELTS?
So sánh các loại lớn nhất và nhỏ nhất và giải thích những thay đổi chính.
Làm cách nào để so sánh hai biểu đồ hình tròn?
Tập trung vào các danh mục tăng, giảm hoặc giữ nguyên.
Tôi có nên đề cập đến từng phần trăm không?
Đề cập tới những tỷ lệ phần trăm quan trọng nhưng tránh liệt kê từng phần một cách máy móc.
Từ vựng nào hữu ích cho biểu đồ hình tròn?
Việc sử dụng chiếm, tạo thành, đại diện, tăng, giảm và duy trì.
Tôi có thể kiểm tra câu trả lời biểu đồ hình tròn của mình trực tuyến không?
Đúng. Dùng máy kiểm tra để xem xét tổng quan và so sánh chất lượng.
IELTS là nhãn hiệu đã đăng ký của chủ sở hữu tương ứng. Trang web này là một công cụ phản hồi và thực hành Viết IELTS độc lập.
